Oasis Poker là một biến thể của Caribbean Stud Poker: người chơi dùng năm lá đấu với tay bài của dealer và, trước khi quyết định chơi hay bỏ, có thể đổi bài bằng cách trả phí. Người chơi không thi đấu với nhau.
Phí phụ thuộc vào số lá người chơi đổi:
| Số lá đổi | Phí |
|---|---|
| 1 | 1 ante |
| 2 | 2 ante |
| 3 | 3 ante |
| 4 | 2 ante |
| 5 | 1 ante |
Các lá đã bỏ không quay lại ván; lá mới lấy từ trên cùng bộ bài.
Dealer đủ điều kiện với Át-K hoặc tay mạnh hơn. Tay đủ điều kiện thấp nhất là Át, K, 4, 3, 2.





| Kết quả | Ante | Raise |
|---|---|---|
| Dealer không đủ điều kiện | 1:1 | Hoàn lại |
| Dealer đủ điều kiện, người chơi thắng | 1:1 | Theo bảng raise |
| Dealer đủ điều kiện, hòa | Hoàn lại | Hoàn lại |
| Dealer đủ điều kiện, dealer thắng | Thua | Thua |
| Tay của người chơi | Raise trả | Tiền thắng với ante 100 (raise 200) |
|---|---|---|
| Thùng phá sảnh lớn | 100 ăn 1 | 20.000 |
| Thùng phá sảnh | 50 ăn 1 | 10.000 |
| Tứ quý | 20 ăn 1 | 4.000 |
| Cù lũ | 7 ăn 1 | 1.400 |
| Thùng | 5 ăn 1 | 1.000 |
| Sảnh | 4 ăn 1 | 800 |
| Sám cô | 3 ăn 1 | 600 |
| Hai đôi | 2 ăn 1 | 400 |
| Còn lại (đôi, Át-K) | 1 ăn 1 | 200 |
Khi người chơi thắng, ante trả 1:1 riêng với raise.
Với chiến thuật này lợi thế nhà cái khoảng 1,04%.




Dealer




Dealer đủ điều kiện (Át-K). Ante +100, raise 200 × 50 = +10.000. Phí đổi bài 100 thuộc về sòng bài.




Dealer




Ante trả 1:1 (+100), raise được hoàn lại không có tiền thắng.
Luật và bảng trả thưởng được đối chiếu với wizardofodds.com. Các sòng bài có thể khác — xem «Biến thể và khác biệt».
Oasis Poker được tổ chức khác nhau ở mỗi sòng bài. So sánh với luật mô tả trên wizardofodds.com:
| Luật | wizardofodds.com | Nơi khác biệt |
|---|---|---|
| Phí đổi bài | 1, 2, 3, 2, 1 ante cho 1–5 lá | Online (Galewind): 1 ante mỗi lá; Nicaragua: 1 ante mỗi lần đổi |
| Bỏ bài sau khi đổi | Được phép | Bỉ: không được bỏ bài sau khi đổi |
| Cù lũ trên raise | 7 ăn 1 | Galewind: 6 ăn 1 |
| Đổi lá của dealer | Không | Phần Lan (Casino Helsinki): có thể đổi một lá của dealer để dealer đủ điều kiện |
| Bảng sau khi đổi | Giống nhau | Nicaragua: sau khi đổi tiền trả thấp hơn |
| Tay bài | Trả | Tiền thắng của raise |
|---|---|---|
| Thùng phá sảnh lớn | 100 ăn 1 | 2.000 |
| Thùng phá sảnh | 50 ăn 1 | 1.000 |
| Tứ quý | 20 ăn 1 | 400 |
| Cù lũ | 7 ăn 1 | 140 |
| Thùng | 5 ăn 1 | 100 |
| Sảnh | 4 ăn 1 | 80 |
| Sám cô | 3 ăn 1 | 60 |
| Hai đôi | 2 ăn 1 | 40 |
| Đôi, Át-K | 1 ăn 1 | 20 |
| Số lá | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Phí, ante | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 |
Khi người chơi thắng, ante còn được trả thêm 1:1.
Ba câu hỏi về tiền trả. Trả lời bằng tiền thắng ròng hoặc số tiền được hỏi, không tính tiền cược.
Trò chơi này chưa có trong trình luyện tập. Các tay bài và tiền trả sẽ hữu ích trong những trò poker khác của trình luyện tập.
Mở trình luyện tập