Croupier Assistant

Craps

Luật chơi cơ bản tại sòng bài

Tổng quan và mục tiêu của trò chơi

Craps là trò chơi với hai xúc xắc. Một người chơi — shooter — tung xúc xắc, và mọi người ở bàn cược vào kết quả các lần tung. Một số cược được quyết định bởi một lần tung, số khác bởi một chuỗi lần tung cho đến khi ra một số nhất định hoặc số bảy. Mọi cược đều là cược với nhà cái.

Lần tung 3-4: tổng 7.

Bàn, xúc xắc và nhân viên

TổngTổ hợp xúc xắcTên gọi
21-1craps (aces, snake eyes)
31-2craps (ace-deuce)
41-3, 2-2số point; 2-2 là hard 4
51-4, 2-3số point
61-5, 2-4, 3-3số point; 3-3 là hard 6
71-6, 2-5, 3-4seven (bảy)
82-6, 3-5, 4-4số point; 4-4 là hard 8
93-6, 4-5số point
104-6, 5-5số point; 5-5 là hard 10
115-6yo (mười một)
126-6craps (boxcars)

Trò chơi: lần tung come-out và point

Cược line và cược Come

Cược Odds

Khi point đã được xác lập, người chơi có thể bổ sung cho cược Pass Line hoặc Come một cược Odds (taking odds), đặt phía sau line; cược này thắng hoặc thua cùng cược line nhưng được trả theo tỷ lệ thật. Phía sau Don't Pass / Don't Come người chơi đặt lay odds với tỷ lệ trả ngược lại. Sòng bài đặt mức odds tối đa là bội số của cược line (ví dụ 3-4-5x: 3x với 4 và 10, 4x với 5 và 9, 5x với 6 và 8).

PointOdds của Pass / ComeOdds của Don't Pass / Don't Come
4, 102:11:2
5, 93:22:3
6, 86:55:6

Odds có thể rút lại hoặc thay đổi bất cứ lúc nào. Theo mặc định, odds của Come không hoạt động ở lần tung come-out trừ khi người chơi yêu cầu khác.

Place, Big 6 / Big 8, Field, Hardways

Cược proposition một lần tung

Nhiều sòng bài ghi các cược này theo kiểu «for 1» (ví dụ «30 for 1» = 29 ăn 1, «15 for 1» = 14 ăn 1), nghĩa là tiền trả đã bao gồm tiền cược. Trình luyện tập dùng mức trả «ăn 1» nêu ở trên. Còn có các cược khác — Buy và Lay (trả theo tỷ lệ thật với 5% hoa hồng), Horn, Hop, C&E — nhưng chúng không có trong trình luyện tập.

Bảng trả thưởng

Bảng trả thưởng khác nhau giữa các sòng bài; dưới đây là bảng dùng trong trình luyện tập. Tiền trả là tiền thắng ròng và tiền cược vẫn thuộc về người chơi. Tiền cược trong trình luyện tập là bội số của mẫu số tỷ lệ trả (ví dụ place 6 là bội số của 6), nên tiền trả luôn là số nguyên.

CượcTiền trả
Pass Line, Come1:1
Don't Pass, Don't Come1:1
Odds của Pass/Come: 4 và 10 / 5 và 9 / 6 và 82:1 / 3:2 / 6:5
Odds của Don't: 4 và 10 / 5 và 9 / 6 và 81:2 / 2:3 / 5:6
Place 4 và 109:5
Place 5 và 97:5
Place 6 và 87:6
Big 6, Big 81:1
Field 3, 4, 9, 10, 111:1
Field 22:1
Field 123:1 (đôi khi 2:1)
Hard 6, Hard 89:1
Hard 4, Hard 107:1
Any 74:1
Any Craps7:1
2 hoặc 1230:1
3 hoặc 1115:1

Ví dụ

Lần tung come-out, ra 11. Mỗi cược 100: Pass Line +100, Field +100, yo (11) +1500; Don't Pass thua. Tổng tiền trả 1700. Lần tung tiếp theo lại là come-out.
Lần tung come-out, ra 2. Mỗi cược 100: Pass Line thua; Don't Pass +100, Any Craps +700, cược 2 +3000, Field +200. Tổng tiền trả 4000.
Lần tung come-out, ra 6 — point là 6. Cược line chưa được quyết định và puck chuyển sang ON ở số 6. Cược Field 100 thua (6 không phải số field).
Point 6, ra 3-3. Pass Line 100 +100, odds 100 +120 (6 ăn 5), hard 6 100 +900, place 8 120 chưa được quyết định. Tổng tiền trả 1120. Tiếp theo là lần tung come-out mới.
Point 6, ra 7 (seven-out). Pass Line, odds, cược place và hardways thua. Don't Pass 100 +100, lay odds 120 vào 6 +100 (5 ăn 6), Any 7 100 +400. Tổng tiền trả 600. Xúc xắc được chuyển cho shooter tiếp theo.
Point 4, cược Come 100, ra 9. Cược Come chuyển lên 9 (point riêng của nó), chưa được trả. Place 9 100 +140, Field 100 +100. Pass Line ở point 4 chưa được quyết định. Tổng tiền trả 240.

Luật và bảng trả thưởng được đối chiếu với wizardofodds.com. Các sòng bài có thể khác — xem «Biến thể và khác biệt».

Biến thể và khác biệt

LuậtPhiên bản phổ biếnNơi khác biệt
Field khi ra 123:12:1 ở một số sòng bài
Odds3-4-5xTừ 1x đến 100x — theo luật bàn
Hoa hồng Buy / Lay5%Có nơi thu khi đặt cược, có nơi chỉ thu trên tiền thắng
Big 6 và Big 81:1Place 6 và 8 trả 7:6 — có lợi hơn

Bảng tóm tắt tiền trả

CượcMức cượcTrảTiền thắng
Place 6 hoặc 8127:614
Place 5 hoặc 9107:514
Place 4 hoặc 10109:518
Odds vào 6 hoặc 8106:512
Odds vào 5 hoặc 9103:215
Odds vào 4 hoặc 10102:120
Hard 6 hoặc 859:145
Hard 4 hoặc 1057:135
Any 754:120
Any craps57:135
2 hoặc 12530:1150
3 hoặc 11515:175

Mức cược là bội số của mẫu số tiền trả (Place 6 theo bội 6, Place 5 theo bội 5) để tiền thắng là số nguyên.

Từ điển dealer

Shooter
Người chơi tung xúc xắc.
Come-out
Lần tung đầu tiên của vòng.
Point
Số 4, 5, 6, 8, 9 hoặc 10 ở lần tung đầu.
Pass Line
Cược cùng shooter.
Don't Pass
Cược ngược shooter.
Odds
Cược thêm phía sau Pass hoặc Come theo tỷ lệ thực, không có lợi thế nhà cái.
Hardway
Point ra dạng đôi: 2-2, 3-3, 4-4, 5-5.
Seven-out
Ra 7 trước point — vòng kết thúc.
Stickman
Dealer cầm gậy, đẩy xúc xắc và xướng kết quả.

Tự kiểm tra

Ba câu hỏi về tiền trả. Trả lời bằng tiền thắng ròng hoặc số tiền được hỏi, không tính tiền cược.

Trong trình luyện tập Croupier Assistant

Các chế độ luyện tập cho trò chơi này: cần tính gì và câu trả lời được kiểm tra thế nào.

Luyện tập trò chơi này

Tất cả trò chơi